词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“kinh nghiệm” (1)

kinh nghiệm
播放
英语 名experience
我的单词本
Tôi có nhiều kinh nghiệm.
I have a lot of experience.

swap_horiz 相关词“kinh nghiệm” (4)

nhiều kinh nghiệm
播放
英语 形high-experienced
我的单词本
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
Experienced tour guide
kinh nghiệm diễn xuất
英语 短语acting experience
我的单词本
Hầu hết diễn viên chưa có kinh nghiệm diễn xuất.
Most actors do not yet have acting experience.
học hỏi kinh nghiệm
英语 短语learn from experience
我的单词本
Chúng ta nên học hỏi kinh nghiệm từ các nước khác.
We should learn from the experience of other countries.
rút kinh nghiệm
英语 短语to learn from experience
我的单词本
Chúng ta cần rút kinh nghiệm từ những sai lầm đã qua để không lặp lại.
We need to learn from past mistakes to avoid repeating them.

format_quote 短语“kinh nghiệm” (12)

hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
Experienced tour guide
nhà ngoại giao dày dặn kinh nghiệm
a skilled diplomat
Tôi có nhiều kinh nghiệm.
I have a lot of experience.
Ông ấy đúc kết kinh nghiệm quý báu.
He summarized valuable experience.
Hầu hết diễn viên chưa có kinh nghiệm diễn xuất.
Most actors do not yet have acting experience.
Tận dụng kinh nghiệm chiến trường trong vài năm qua.
Utilizing battlefield experience over the past few years.
Mức lương này tương đương với thu nhập của một kỹ sư có kinh nghiệm.
This salary is equivalent to the income of an experienced engineer.
Chúng ta nên học hỏi kinh nghiệm từ các nước khác.
We should learn from the experience of other countries.
Các cựu chuyên gia đã chia sẻ kinh nghiệm quý báu của họ.
Former experts shared their valuable experiences.
Hai phó hiệu trưởng đã được yêu cầu kiểm điểm, rút kinh nghiệm.
Two vice principals were asked to review themselves and learn from experience.
Chúng ta cần rút kinh nghiệm từ những sai lầm đã qua để không lặp lại.
We need to learn from past mistakes to avoid repeating them.
Chúng tôi sẽ học hỏi, phân tích để rút kinh nghiệm.
We will learn, analyze to gain experience.